huyết áp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Áp lực của máu lên thành động mạch: "Huyết áp" là lực tác động của dòng máu lên thành mạch trong hệ tuần hoàn, được tạo ra bởi sự co bóp của tim.
- Chỉ số sức khỏe quan trọng: Đây là một chỉ số y tế cơ bản, phản ánh tình trạng hoạt động của tim mạch và sức khỏe tổng quát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bác sĩ thường xuyên kiểm tra huyết áp cho bệnh nhân.
- Ông ấy phải uống thuốc hàng ngày vì huyết áp không ổn định.
- Chỉ số huyết áp bình thường ở người trưởng thành là khoảng 120/80 mmHg.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Huyết áp tâm thu": Chỉ số cao hơn, đo áp lực trong lòng động mạch khi tim co bóp.
- Huyết áp tâm thu của bà tăng nhẹ so với lần khám trước.
- "Huyết áp tâm trương": Chỉ số thấp hơn, đo áp lực khi tim giãn ra giữa các nhịp đập.
- Bác sĩ quan tâm đến cả chỉ số huyết áp tâm trương.
- "Theo dõi huyết áp": Hành động kiểm tra chỉ số này thường xuyên.
- Người cao tuổi nên theo dõi huyết áp tại nhà.
Biến thể và từ gần giống
- Tăng huyết áp (Cao huyết áp) (danh từ): Tình trạng bệnh lý khi áp lực máu lên thành động mạch luôn ở mức cao.
- Chế độ ăn nhạt rất quan trọng với người bị tăng huyết áp.
- Hạ huyết áp (Huyết áp thấp) (danh từ): Tình trạng áp lực máu thấp hơn mức bình thường.
- Cô ấy hay chóng mặt do bị hạ huyết áp.
Từ đồng nghĩa
- Áp lực máu: Cách nói khác, ít dùng trong văn bản y khoa chính thống.
- Huyết áp động mạch: Tên gọi đầy đủ, nhấn mạnh vị trí đo lường.
Các cụm từ liên quan
- Đo huyết áp: Hành động sử dụng dụng cụ (máy đo) để xác định chỉ số.
- Y tá sẽ đo huyết áp cho bạn trước khi khám.
- Ổn định huyết áp: Duy trì chỉ số huyết áp trong giới hạn bình thường.
- Tập thể dục đều đặn giúp ổn định huyết áp.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "huyết áp")
- dt (H. áp: ép) Sức ép của máu vào thành các động mạch: Chồng có huyết áp thấp, vợ lại có huyết áp cao.